Dịch

pisca

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpiska/

Nghĩa chính

  1. Thu hoạch (đặc biệt là cà phê, bông và ngô)danh từharvesting (of coffee, cotton and corn in particular)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piscaDạng gốc (base form)
  2. piscasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI