pisca
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpiska/
Nghĩa chính
- Thu hoạch (đặc biệt là cà phê, bông và ngô)danh từharvesting (of coffee, cotton and corn in particular)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piscaDạng gốc (base form)
- piscasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh