Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pisón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈson/
Nghĩa chính
1
Búa đầy đủ
danh từ
fulling hammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pisón
Dạng gốc
(base form)
pis
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Búa đầy đủ
1
Búa đầy đủ
1
Búa đầy đủ