Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pirotecnia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piɾoˈteɡnja/
Nghĩa chính
1
Pháo hoa
danh từ
pyrotechnics
2
Pháo hoa hoặc vật liệu nổ khác
danh từ
fireworks or other explosive materials
3
Một nhà máy sản xuất vật liệu như vậy
danh từ
a factory of such materials
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pirotecnia
pirot
écnico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pyrotechnics
Nghệ thuật pháo hoa, kỹ thuật pháo hoa
AI
1
Pháo hoa
2
Pháo hoa hoặc vật liệu nổ khác
3
Một nhà máy sản xuất vật liệu như vậy
1
Pháo hoa
2
Pháo hoa hoặc vật liệu nổ khác
3
Một nhà máy sản xuất vật liệu như vậy
1
Pháo hoa
2
Pháo hoa hoặc vật liệu nổ khác
3
Một nhà máy sản xuất vật liệu như vậy