Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pirosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈɾosis/
Nghĩa chính
1
Pyrosis, ợ nóng
danh từ
pyrosis, heartburn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pyrosis
Chứng ợ nóng
AI
1
Pyrosis
1
Pyrosis
1
Pyrosis