Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piroca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piˈɾoka/
Nghĩa chính
1
Gà cổ trần
danh từ
a Naked Neck chicken
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piroca
Dạng gốc
(base form)
piroca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gà cổ trần
1
Gà cổ trần
1
Gà cổ trần