Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piramidión
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kim tự tháp
danh từ
pyramidion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piramidión
Dạng gốc
(base form)
piramidi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pyramidion
Chóp tháp
AI
1
Kim tự tháp
1
Kim tự tháp
1
Kim tự tháp