Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piolín
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pjoˈlin/
Nghĩa chính
1
Dây, dây bện
danh từ
cord, twine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piolín
Dạng gốc
(base form)
piol
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cord
Dây thừng nhỏ
AI
1
Dây
1
Dây
1
Dây