Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piojo de mar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài giáp xác Mothocya epimerica
danh từ
A crustacean of species Mothocya epimerica
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piojo de mar
Dạng gốc
(base form)
piojo
s de mar
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài giáp xác Mothocya epimerica
1
Loài giáp xác Mothocya epimerica
1
Loài giáp xác Mothocya epimerica