Dịch

pinzón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pinˈθon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim sẻ thôngdanh từfinch (bird)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinzónDạng gốc (base form)
  2. pinzonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pinzón realSẻ núi
pinzón mexicanoChim sẻ nhà
pinzón vulgarChim sẻ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ở các trang trại phía nam có rất nhiều chim sẻ thông hoa.
  • .Việc phân tích các quần thể chim sẻ thông ở quần đảo Galápagos đã đóng góp vào sự phát triển của khái niệm tiến hóa sinh học.

AI