pinzón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pinˈθon/nguồn
Nghĩa chính
- Chim sẻ thôngdanh từfinch (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinzónDạng gốc (base form)
- pinzonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pinzón real | Sẻ núi | |
| pinzón mexicano | Chim sẻ nhà | |
| pinzón vulgar | Chim sẻ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ở các trang trại phía nam có rất nhiều chim sẻ thông hoa.
- .Việc phân tích các quần thể chim sẻ thông ở quần đảo Galápagos đã đóng góp vào sự phát triển của khái niệm tiến hóa sinh học.