Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinocitosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng pinocytosis
danh từ
pinocytosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pinocytosis
Dạng nhập bào trong đó vật chất đi vào tế bào qua màng của nó và được tích hợp vào các túi để tiêu hóa
AI
1
Chứng pinocytosis
1
Chứng pinocytosis
1
Chứng pinocytosis