Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinochetismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pinot͡ʃeˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa pinochet
danh từ
Pinochetism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pinochetista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Pinochetism
Hệ tư tưởng bảo thủ gắn liền với chính quyền Pinochet, 1973-1990
AI
1
Chủ nghĩa pinochet
1
Chủ nghĩa pinochet
1
Chủ nghĩa pinochet