Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈniʃo/
Nghĩa chính
1
Bất kỳ một số loại cây tương đối nhỏ
danh từ
any of a number of relatively small plants
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinillo
Dạng gốc
(base form)
pinillo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ một số loại cây tương đối nhỏ
1
Bất kỳ một số loại cây tương đối nhỏ
1
Bất kỳ một số loại cây tương đối nhỏ