Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pingüino rey
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pinˌɡwino ˈrei/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cánh cụt vua
danh từ
king penguin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pingüino rey
Dạng gốc
(base form)
pingüino
s rey
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
king penguin
Cánh cụt vua
AI
1
Cánh cụt vua
1
Cánh cụt vua
1
Cánh cụt vua