Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinealocito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pinealoˈθito/
Nghĩa chính
1
Tế bào tuyến tùng
danh từ
pinealocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinealocito
Dạng gốc
(base form)
pinealocito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pinealocyte
Tế bào duy nhất trong tuyến tùng có liên quan đến việc tiết melatonin và nhịp sinh học
AI
1
Tế bào tuyến tùng
1
Tế bào tuyến tùng
1
Tế bào tuyến tùng