Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pimienta negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt tiêu đen
danh từ
black pepper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pimienta negra
Dạng gốc
(base form)
pimienta
s negras
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black pepper
Cây Piper nigrum
AI
1
Hạt tiêu đen
1
Hạt tiêu đen
1
Hạt tiêu đen