Dịch

pillín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈʒin/

Nghĩa chính

  1. Cậu bé nghịch ngợm, thằng khốn nạndanh từnaughty boy, rascal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pillínDạng gốc (base form)
  2. pillinesSố nhiều (plural)
  3. pillinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. pillinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI