Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pillín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈʒin/
Nghĩa chính
1
Cậu bé nghịch ngợm, thằng khốn nạn
danh từ
naughty boy, rascal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pillín
Dạng gốc
(base form)
pill
ines
Số nhiều
(plural)
pill
inas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pill
ina
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naughty boy
Cậu bé nghịch ngợm
AI
1
Cậu bé nghịch ngợm
1
Cậu bé nghịch ngợm
1
Cậu bé nghịch ngợm