pilas
B1thán từ (interjection)tính từ (adjective)
/ˈpilas/nguồn
Nghĩa chính
- Hãy cẩn thận!, coi chừng!thán từbe careful!, watch out!
- Báo độngtính từalert
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ponerse las pilasđộng từ | động từ | Kéo tất lên |
Họ từ (word family)
cùng gốc pilasNgôn ngữ khác
Tiếng Anh