Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilarista
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến Đức Mẹ Cột Trụ
tính từ
of or pertaining to Our Lady of the Pillar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilarista
Dạng gốc
(base form)
pilarista
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Của hoặc liên quan đến Đức Mẹ Cột Trụ
1
Của hoặc liên quan đến Đức Mẹ Cột Trụ
1
Của hoặc liên quan đến Đức Mẹ Cột Trụ