Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pigmentocracia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ sắc tố
danh từ
pigmentocracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pigmentocracia
Dạng gốc
(base form)
pigmentocracia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pigmentocracy
Chính phủ hoặc hệ thống phân cấp xã hội của những người có màu da nhất định, bất kể chủng tộc hay tình trạng kinh tế xã hội
AI
1
Chế độ sắc tố
1
Chế độ sắc tố
1
Chế độ sắc tố