Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pif
C2
thán từ
(interjection)
/ˈpif/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paf
thán từ
synonym of paf
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paf
AI
1
Đồng nghĩa với paf
1
Đồng nghĩa với paf
1
Đồng nghĩa với paf