Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piel de foca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Da trượt tuyết
danh từ
ski skin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piel de foca
Dạng gốc
(base form)
piel
es de foca
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ski skin
Dải gắn ở mặt dưới của ván trượt tuyết giúp tạo độ bám khi di chuyển trên tuyết
AI
1
Da trượt tuyết
1
Da trượt tuyết
1
Da trượt tuyết