Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piedra filosofal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpjedɾa filosoˈfal/
Nghĩa chính
1
Hòn đá triết gia
danh từ
philosopher's stone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piedra filosofal
Dạng gốc
(base form)
piedra
s filosofales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
philosopher's stone
Hòn đá phù thủy, đá tạo vàng
AI
1
Hòn đá triết gia
1
Hòn đá triết gia
1
Hòn đá triết gia