Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piedra de afilar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá mài, trau dồi
danh từ
whetstone, hone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piedra de afilar
Dạng gốc
(base form)
piedra
s de afilar
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asperón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whetstone
Đá mài
Whetstone
Vùng ngoại ô và phường ở quận Barnet, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ2693)
AI
1
Đá mài
1
Đá mài
1
Đá mài