Dịch

pidgin

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpidxin/

Nghĩa chính

  1. Pidgin (sự kết hợp của hai ngôn ngữ không có người bản ngữ)danh từpidgin (amalgamation of two languages having no native speakers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pidginDạng gốc (base form)
  2. pidginsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI