pidgin
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpidxin/
Nghĩa chính
- Pidgin (sự kết hợp của hai ngôn ngữ không có người bản ngữ)danh từpidgin (amalgamation of two languages having no native speakers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pidginDạng gốc (base form)
- pidginsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh