Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picozapato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pikosaˈpato/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cò mỏ giày
danh từ
shoebill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picozapato
Dạng gốc
(base form)
picozapato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shoebill
Cò mỏ giày
AI
1
Cò mỏ giày
1
Cò mỏ giày
1
Cò mỏ giày