Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picogrueso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mỏ vịt
danh từ
grosbeak
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picogrueso
Dạng gốc
(base form)
picogrueso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grosbeak
Chim mỏ to (họ chim sẻ)
AI
1
Mỏ vịt
1
Mỏ vịt
1
Mỏ vịt