Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pickles
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dưa chua
danh từ
pickles
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pickles
Chuyện vớ vẩn, điều vô lý
AI
1
Dưa chua
1
Dưa chua
1
Dưa chua