Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pichuleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pit͡ʃuˈleo/
Nghĩa chính
1
Sự keo kiệt
danh từ
stinginess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pichuleo
Dạng gốc
(base form)
pichuleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stinginess
Tính keo kiệt, tính bủn xỉn
AI
1
Sự keo kiệt
1
Sự keo kiệt
1
Sự keo kiệt