Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez cirujano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpes siɾuˈxano/
Nghĩa chính
1
Cá phẫu thuật
danh từ
surgeonfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez cirujano
Dạng gốc
(base form)
pe
ces cirujanos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surgeonfish
Các loài cá sống ở rạn san hô, hầu hết chúng có màu sắc rực rỡ, thuộc họ Acanthuridae. Chúng có những chiếc gai cương cứng, giống như dao mổ, sắc nhọn nguy hiểm ở hai bên cuống đuôi
AI
1
Cá phẫu thuật
1
Cá phẫu thuật
1
Cá phẫu thuật