Dịch

peyorativamente

C2trạng từ (adverb)
/peʝoɾaˌtibaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách miệt thịtrạng từpejoratively, derogatorily

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách miệt thị

Ngôn ngữ khác

AI