Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peyorativamente
C2
trạng từ
(adverb)
/peʝoɾaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách miệt thị
trạng từ
pejoratively, derogatorily
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Một cách miệt thị
despectivamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pejoratively
Có nghĩa xấu, miệt thị
AI
1
Một cách miệt thị
1
Một cách miệt thị
1
Một cách miệt thị