Dịch

peuquito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peuˈkito/

Nghĩa chính

  1. Diều hâu Chile (Astur chilensis)danh từChilean hawk (Astur chilensis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peuquitoDạng gốc (base form)
  2. peuquitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI