peuquito
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peuˈkito/
Nghĩa chính
- Diều hâu Chile (Astur chilensis)danh từChilean hawk (Astur chilensis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peuquitoDạng gốc (base form)
- peuquitosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa