Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petazolcoate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con rết
danh từ
centipede
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petazolcoate
Dạng gốc
(base form)
petazolcoate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
centipede
Rết, rít, tít
AI
1
Con rết
1
Con rết
1
Con rết