Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perversamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đồi bại, một cách độc ác
trạng từ
perversely, wickedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perversely
Một cách nghịch lý
AI
1
Một cách đồi bại
1
Một cách đồi bại
1
Một cách đồi bại