Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persulfato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾsulˈfato/
Nghĩa chính
1
Lưu huỳnh
danh từ
persulfate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
persulfato
Dạng gốc
(base form)
persulfato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
persulfate
Các oxyanion (và muối liên kết của chúng) có đơn vị peroxide liên kết với một hoặc nhiều nguyên tử lưu huỳnh
AI
1
Lưu huỳnh
1
Lưu huỳnh
1
Lưu huỳnh