Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perspectiva linear
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phối cảnh tuyến tính
danh từ
linear perspective
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linear perspective
Dạng phối cảnh hình học trong đó các đường song song được biểu diễn dưới dạng hội tụ nhằm tạo ảo giác về chiều sâu và khoảng cách
AI
1
Phối cảnh tuyến tính
1
Phối cảnh tuyến tính
1
Phối cảnh tuyến tính