Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾsoneˈɾia/
Nghĩa chính
1
Tình trạng pháp lý
danh từ
legal status
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
personería
Dạng gốc
(base form)
personería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
legal status
Tư cách pháp nhân
Ví dụ
Brindó
personería
jurídica
internacional
y
se
creó
el
Arancel
Externo
Común
.
AI
1
Tình trạng pháp lý
1
Tình trạng pháp lý
1
Tình trạng pháp lý