Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
persecutor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ bắt bớ
danh từ
persecutor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
persecutor
Dạng gốc
(base form)
persecutor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
persecutor
Kẻ hành hạ, kẻ khủng bố
Họ từ
(word family)
cùng gốc
persecutor
persecutor
a
Kẻ bắt bớ
danh từ
persecutor
io
Sự ngược đãi
tính từ
AI
1
Kẻ bắt bớ
1
Kẻ bắt bớ
1
Kẻ bắt bớ