perro faldero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chó cưngdanh từlap dog
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perro falderoDạng gốc (base form)
- perros falderosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chó cưng
- lap dog
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa