Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
perrarina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thức ăn khô của chó
danh từ
dry dog kibble
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perrarina
Dạng gốc
(base form)
perrarina
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Aquí
también
han
querido
imponer
un
pensamiento
de
que
en
la
cuarta
se
comía
perrarina
cuando
había
hambre
.
AI
1
Thức ăn khô của chó
1
Thức ăn khô của chó
1
Thức ăn khô của chó