Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perra chica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpera ˈt͡ʃika/
Nghĩa chính
1
Đồng xu 5 centimos
danh từ
5 céntimos coin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perra chica
Dạng gốc
(base form)
perra
s chicas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đồng xu 5 centimos
1
Đồng xu 5 centimos
1
Đồng xu 5 centimos