Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perpendicularidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vuông góc
danh từ
perpendicularity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perpendicularidad
Dạng gốc
(base form)
perpendicularidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perpendicularity
Sự vuông góc, sự trực giao
AI
1
Sự vuông góc
1
Sự vuông góc
1
Sự vuông góc