Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permiso de lactancia
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghỉ phép của cha mẹ
danh từ
parental leave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
permiso de lactancia
Dạng gốc
(base form)
permiso
s de lactancia
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parental leave
Việc cha mẹ nghỉ việc để chăm sóc em bé
AI
1
Nghỉ phép của cha mẹ
1
Nghỉ phép của cha mẹ
1
Nghỉ phép của cha mẹ