Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permacultura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nuôi trồng thủy sản
danh từ
permaculture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
permacultura
Dạng gốc
(base form)
permacultura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
permaculture
Các hệ thống nông nghiệp bền vững giúp tái tạo tài nguyên thiên nhiên và làm phong phú hệ sinh thái địa phương
AI
1
Nuôi trồng thủy sản
1
Nuôi trồng thủy sản
1
Nuôi trồng thủy sản