Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peritonitis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾitoˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm phúc mạc
danh từ
peritonitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peritonitis
Viêm màng bụng
AI
1
Viêm phúc mạc
1
Viêm phúc mạc
1
Viêm phúc mạc