Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peritecio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màng ngoài tim
danh từ
perithecium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peritecio
Dạng gốc
(base form)
peritecio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perithecium
Thể quả dạng chai
AI
1
Màng ngoài tim
1
Màng ngoài tim
1
Màng ngoài tim