Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
peritaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý kiến chuyên gia
danh từ
expert opinion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peritaje
Dạng gốc
(base form)
peritaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expert opinion
Ý kiến chuyên gia
Ví dụ
Está
previsto
que
el
peritaje
comience
el
miércoles
,
en
el
que
participará
una
unidad
especializada
del
Ministerio
de
Defensa
francés
,
expertos
malayos
y
un
equipo
técnico
de
Boeing
.
AI
1
Ý kiến chuyên gia
1
Ý kiến chuyên gia
1
Ý kiến chuyên gia