Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peristalsis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peɾisˈtalsis/
Nghĩa chính
1
Sự nhu động
danh từ
peristalsis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antiperistáltico
peristáltico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peristalsis
Sự nhu động
AI
1
Sự nhu động
1
Sự nhu động
1
Sự nhu động