Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periostraco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾjosˈtɾako/
Nghĩa chính
1
Màng đáy
danh từ
periostracum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
periostraco
Dạng gốc
(base form)
periostraco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
periostracum
Lớp sừng ngoài (vỏ thân mềm)
AI
1
Màng đáy
1
Màng đáy
1
Màng đáy