Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perifitón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh vật ngoại vi
danh từ
periphyton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perifitón
Dạng gốc
(base form)
perifit
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
periphyton
Sinh vật bám quanh rễ dưới nước
AI
1
Sinh vật ngoại vi
1
Sinh vật ngoại vi
1
Sinh vật ngoại vi