Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pericondrio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màng sụn
danh từ
perichondrium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pericondrio
Dạng gốc
(base form)
pericondrio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
perichondrium
Màng sụn
AI
1
Màng sụn
1
Màng sụn
1
Màng sụn